Đổi Mới Miễn Phí Trong Vòng 7 Ngày.
Đổi Và Bảo Hành Cực Dễ, Chỉ Cần Số Điện Thoại.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Thông số kỹ thuật chi tiết thảm
Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
Style Name (Tên dòng sản phẩm) Grid /
Construction (Cấu trúc dệt) Multi-level loop (Vòng lặp đa cấp)
Yarn (Sợi) Plencolor Nylon6
Color System (Hệ thống nhuộm) 100% Solution Dyed
Gauge (Mật độ kim) 5/64
Stitches (Mật độ mũi khâu) 10 per inch
Pile Weight (Trọng lượng sợi) 18 oz/yd²
Pile Height (Chiều cao sợi) 2.5mm - 6.0mm (±0.5mm)
Backing (Đế thảm) PVC with fiberglass
Tile Size (Kích thước tấm) 50cm x 50cm
Area of Use (Khu vực sử dụng) Heavy Commercial (Thương mại mật độ
cao)
Flammability (Khả năng chống cháy) Passes (ASTM E648-10) Class I / Passes
(GB 8624-2012) B1
Smoke Density (Mật độ khói) Passes ASTM E662 Less than 450
Static Propensity (Độ tĩnh điện) Passes AATCC-134 ≤ 3.5kV
Static Control (Kiểm soát tĩnh điện) Life-of-the-carpet Static Protection

Tham gia hơn 40.00 người đăng ký và nhận phiếu giảm giá mới vào thứ Bảy hàng tuần.